Xử lý thế nào đối với hành vi bạo hành xâm hại trẻ em?
Mặc dù hệ thống pháp luật Việt Nam đã có những bước tiến vượt bậc trong việc bảo vệ quyền trẻ em, nhưng các vụ việc bạo hành xâm hại trẻ em vẫn diễn ra với tính chất ngày càng phức tạp. Từ góc độ pháp lý, đây không chỉ là sự xuống cấp về đạo đức mà là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, cần bị trừng trị thích đáng.
1. Nhận diện hành vi bạo hành và xâm hại trẻ em
Để đấu tranh với tội ác, trước hết chúng ta cần hiểu rõ “hàng rào” định nghĩa mà pháp luật đã thiết lập. Theo khoản 5 và 6 Luật Trẻ em 2016, các hành vi này được phân định rõ ràng:
- Xâm hại trẻ em: Là hành vi gây tổn hại về thể chất, tình cảm, tâm lý, danh dự, nhân phẩm của trẻ em dưới các hình thức bạo lực, bóc lột, xâm hại tình dục, mua bán, bỏ rơi, bỏ mặc trẻ em và các hình thức gây tổn hại khác.
- Bạo lực trẻ em: Là hành vi hành hạ, ngược đãi, đánh đập; xâm hại thân thể, sức khỏe; lăng mạ, xúc phạm danh dự, nhân phẩm; cô lập, xua đuổi và các hành vi cố ý khác gây tổn hại về thể chất, tinh thần của trẻ em.
Nhiều người vẫn lầm tưởng “yêu cho roi cho vọt” là quyền của cha mẹ. Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý, mọi hành vi gây thương tích hoặc tổn thương tâm lý cho trẻ, dù với lý do giáo dục, đều có dấu hiệu vi phạm pháp luật.


Việt Nam là quốc gia đầu tiên ở Châu Á và thứ hai trên thế giới phê chuẩn Công ước Liên hợp quốc về Quyền trẻ em. Do đó, hệ thống luật nội địa cực kỳ chặt chẽ:
- Hiến pháp 2013: Khẳng định quyền được bảo vệ, chăm sóc và giáo dục của trẻ em.
- Luật Trẻ em 2016: “Cẩm nang” chính về quyền và bổn phận của trẻ em, trách nhiệm của gia đình, nhà trường và xã hội.
- Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2017, 2025 (BLHS): Quy định các khung hình phạt nghiêm khắc cho các tội danh liên quan đến trẻ em.
- Nghị định 130/2021/NĐ-CP: Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo trợ, trợ giúp xã hội và trẻ em.
2. Mức xử phạt đối với hành vi bạo hành xâm hại trẻ em
Tùy vào tính chất, mức độ tổn thương của nạn nhân mà người thực hiện hành vi bạo hành, xâm hại trẻ em sẽ phải đối mặt với các hình thức xử lý khác nhau.


2.1. Xử phạt hành chính
Đối với các hành vi chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự, mức phạt tiền đã được tăng cường để răn đe. Cụ thể, theo Khoản 1 Điều 22 Nghị định 130/2021/NĐ-CP bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với một trong các hành vi sau:
- Bắt nhịn ăn, nhịn uống, không cho hoặc hạn chế vệ sinh cá nhân; bắt sống ở nơi có môi trường độc hại, nguy hiểm hoặc các hình thức đối xử tồi tệ khác với trẻ em;
- Gây tổn hại về tinh thần, xúc phạm nhân phẩm, danh dự, lăng mạ, chửi mắng, đe dọa, cách ly ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ em;
- Cô lập, xua đuổi hoặc dùng các biện pháp trừng phạt để dạy trẻ em gây tổn hại về thể chất, tinh thần của trẻ em;
- Thường xuyên đe dọa trẻ em bằng các hình ảnh, âm thanh, con vật, đồ vật làm trẻ em sợ hãi, tổn hại về tinh thần.
Bên cạnh đó, còn phải thực hiện các biện pháp khắc phục hậu quả theo khoản 2 Điều 22 Nghị định 130/2021/NĐ-CP:
- Buộc chịu mọi chi phí để khám bệnh, chữa bệnh (nếu có) cho trẻ em đối với hành vi vi phạm tại khoản 1 Điều này;
- Buộc tiêu hủy vật phẩm gây hại cho sức khỏe trẻ em đối với hành vi vi phạm tại điểm d khoản 1 Điều này.
Theo Điều 28 Nghị định 130/2021/NĐ-CP, đối với hành vi không thông báo, không cung cấp hoặc che giấu thông tin về trẻ em có nguy cơ bị bóc lột, bị bạo lực và có nguy cơ bị xâm hại khác cho cơ quan, cá nhân có thẩm quyền có thể bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng; Đối với hành vi không cung cấp hoặc che giấu thông tin về trẻ em bị xâm hại cho cơ quan, cá nhân có thẩm quyền có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng.
2.2. Truy cứu trách nhiệm hình sự
Trẻ em được coi là đối tượng yếu thế, do đó hành vi phạm tội đối với trẻ em luôn là tình tiết tăng nặng, nếu có đầy đủ yếu tố cấu thành tội phạm, người thực hiện hành vi bạo hành xâm hại trẻ em có thể bị xử lý về tội danh:
- Tội cố ý gây thương tích (Điều 134 BLHS): Chỉ cần gây thương tích dưới 11% đối với trẻ em đã có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự lên đến 3 năm tù.
- Tội hành hạ người khác (Điều 140 BLHS): Nếu đối tượng là người dưới 16 tuổi, mức phạt có thể lên đến 3 năm tù.
- Nhóm tội xâm hại tình dục (Điều 141-147 BLHS): Đây là nhóm tội có khung hình phạt nặng nhất, có thể lên đến tù chung thân hoặc tử hình đối với tội Hiếp dâm người dưới 16 tuổi.
- Tội ngược đãi hoặc hành hạ ông bà, cha mẹ, vợ chồng, con, cháu, người có công nuôi dưỡng mình (Điều 185 BLHS): Mức phạt tù cao nhất lên đến 5 năm.
3. Quy trình xử lý khi phát hiện trẻ em bị bạo hành, xâm hại
Pháp luật quy định rõ quy trình tiếp nhận và xử lý tin báo để bảo vệ trẻ kịp thời. Bạn có thể hình dung qua sơ đồ sau:
- Bước 1: Tiếp nhận thông tin: Qua Tổng đài 111 (đường dây nóng quốc gia bảo vệ trẻ em, hoạt động 24/7, miễn phí), Công an, UBND xã/phường hoặc các tổ chức bảo vệ trẻ em.
- Bước 2: Đánh giá nguy cơ: Cơ quan chức năng thực hiện ngay việc cách ly trẻ khỏi môi trường nguy hiểm nếu cần thiết.
- Bước 3: Thực hiện can thiệp: Hỗ trợ y tế, tâm lý và pháp lý cho trẻ.
- Bước 4: Xử lý vi phạm: Khởi tố vụ án hoặc xử phạt hành chính đối với người vi phạm.
Dù luật đã chặt, nhưng vẫn còn nhiều vụ bạo hành xâm phạm trẻ em xảy ra do vẫn còn các rào cản lớn như:
- Nhiều người hàng xóm hoặc chính người thân trong gia đình có tâm lý ngại va chạm, coi việc bố mẹ đánh con là bình thường, dẫn đến việc tố giác chậm trễ.
- Khó khăn trong thu thập chứng cứ, đặc biệt là bạo hành tinh thần. Trẻ em thường bị đe dọa để giữ im lặng hoặc quá nhỏ để diễn đạt chính xác sự việc.
- Ngay cả khi pháp luật đã trừng trị kẻ thủ ác, việc phục hồi tâm lý cho trẻ là một hành trình cực kỳ gian nan mà hệ thống hỗ trợ hiện tại đôi khi chưa đáp ứng đủ.
Bạo hành và xâm hại trẻ em không phải là vấn đề riêng của bất kỳ gia đình nào, đó là vết thương của toàn xã hội. Pháp luật chỉ thực sự có sức mạnh khi mỗi công dân đều là một “người giám sát”.
